acetic acid

acetic acid

A scientist carefully pours acetic acid into a beaker during an experiment.

Định nghĩa

Danh từ: Axít axetic (acetic acid) một chất lỏng không màu, mùi hăng (chua), được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa dược phẩm. Trong đời sống, axít axetic thành phần chính tạo nên vị chua của giấm ăn.

dụ sử dụng
  • (Giấm chứa khoảng 4-8% axít axetic.)
  • (Axít axetic một thành phần quan trọng trong sản xuất phim ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glacial acetic acid": axít axetic tinh khiết, đông đặcnhiệt độ thấp (dạng băng).
    • Glacial acetic acid is used in laboratories for chemical reactions. (Axít axetic tinh khiết được dùng trong phòng thí nghiệm cho các phản ứng hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Acetate (danh từ): muối hoặc este của axít axetic.

    • Cellulose acetate is used to make synthetic fibers. (Xenlulô axetat được dùng để sản xuất sợi tổng hợp.)
  • Acetic (tính từ): thuộc về axít axetic hoặc giấm.

    • The acetic smell of vinegar is very strong. (Mùi chua của giấm rất nồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethanic acid (axít etanic): tên gọi hóa học chính xác của axít axetic.
  • Vinegar acid (axít giấm): tên thông tục trong đời sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "acetic acid" đây danh từ hóa học, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "acetic acid".)